Get Adobe Flash player

TRA CỨU ĐIỂM
THI TUYỂN SINH VÀO 10

(Điểm tuyển sinh vào 10: Môn 1 = Toán; Môn 2 = Ngữ văn; Môn 3 = Tiếng Anh; Môn 4 = Môn Chuyên 1; Môn 5 = Môn Chuyên 2)

 

SBD Họ và tên Ngày sinh Trường học Môn 1 Môn 2 Môn 3 Môn 4 Môn 5 Môn 6 Môn 7 Môn 8
34273 Lê Ngọc Anh 06/07/2002 Lê Văn Tám - Mù Cang Chải 2 3,5 2,8
34272 Giàng A Hồng 15/05/2002 Khao Mang - Mù Cang Chải 1,5 2 2,4
34271 Giàng A Vàng 18/12/2002 Lê Văn Tám - Mù Cang Chải 2,25 3,25 0,75
34270 Sùng Thị Vang 18/11/2002 Thị trấn - Mù Cang Chải 4 5,5 5
34269 Đặng Minh Trọng 16/06/2002 Thị trấn - Mù Cang Chải 3,5 6 5
34268 Khang A Tình 28/04/2002 Chế Cu Nha - Mù Cang Chải 2 1,25 0,5
34267 Lò Thị Thúy 03/04/2002 Thị trấn - Mù Cang Chải 4,5 5,25 5
34266 Cứ Thị Thu 21/04/2002 Lao Chải - Mù Cang Chải 1,25 1,25 1
34265 Chang A Thênh 09/02/2002 Kim Nọi - Mù Cang Chải 3 3,5 1,25
34264 Vàng A Thắng 06/05/2002 Lao Chải - Mù Cang Chải 3 3,5 2,75
34263 Lý A Thái 30/03/2001 Lê Văn Tám - Mù Cang Chải 2,25 2,25 0,75
34262 Phàng A Sửu 05/02/2002 Lao Chải - Mù Cang Chải 2,75 2 1,25
34261 Cứ A Su 02/10/2002 Lao Chải - Mù Cang Chải 2,5 5,25 4,25
34260 Thào A Sình 20/07/2002 Lê Văn Tám - Mù Cang Chải 1,75 2,5 0,75
34259 Giàng A Phứ 12/03/2002 Kim Nọi - Mù Cang Chải 1,75 2,25 1,25

Pages